công cụ

công cụ

Người thợ mộc sắp xếp các công cụ của mình trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để tác động vào đối tượng nhằm tạo ra sự thay đổi hoặc đạt được mục đích nào đó: "công cụ" chỉ những vật thể hoặc thiết bị được con người sử dụng trong lao động, sản xuất, hoặc sinh hoạt hàng ngày.
    • Phương tiện, biện pháp trừu tượng: "công cụ" cũng được dùng để chỉ các phương tiện phi vật chất như ngôn ngữ, tư duy, hoặc hệ thống giúp đạt được kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Búa một công cụ lao động cơ bản của thợ mộc. (Búa vật dụng thiết yếu để thợ mộc làm việc.)
    • Ngôn ngữ công cụ giao tiếp quan trọng nhất của con người. (Ngôn ngữ phương tiện chính để con người trao đổi thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công cụ lao động": vật dụng dùng trong quá trình sản xuất.

    • Công cụ lao động được cải tiến giúp nâng cao năng suất. (Nhờ cải tiến dụng cụ, sản xuất trở nên hiệu quả hơn.)
  • "công cụ tài chính": các sản phẩm hoặc hợp đồng trên thị trường tài chính.

    • Cổ phiếu trái phiếu những công cụ tài chính phổ biến. (Cổ phiếu trái phiếu phương tiện đầuthông dụng.)
  • "công cụ hỗ trợ": thiết bị hoặc phần mềm giúp thực hiện công việc dễ dàng hơn.

    • Phần mềm này công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học ngoại ngữ. (Phần mềm giúp người học cải thiện kỹ năng nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dụng cụ (danh từ): vật dùng để làm việc cụ thể, thường nhỏ gọn hơn "công cụ".

    • Dao thớt dụng cụ nhà bếp. (Dao thớt dùng để nấu nướng.)
  • Phương tiện (danh từ): cái dùng để đạt mục đích, thường mang tính trừu tượng hơn.

    • Xe đạp phương tiện di chuyển. (Xe đạp cách để đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí cụ: vật dùng trong kỹ thuật hoặc y học.

    • Máy móc khí cụ sản xuất hiện đại. (Máy móc thiết bị sản xuất tiên tiến.)
  • Thiết bị: bộ phận hoặc máy móc phức tạp hơn "công cụ".

    • Máy tính thiết bị điện tử quan trọng. (Máy tính công cụ kỹ thuật số thiết yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Công cụ sắc bén: chỉ công cụ hoặc phương pháp hiệu quả, mạnh mẽ.

    • Trí tuệ nhân tạo công cụ sắc bén trong phân tích dữ liệu. (AI phương tiện mạnh mẽ để xử lý thông tin.)
  • Làm công cụ cho ai: bị lợi dụng để phục vụ mục đích của người khác.

    • Anh ấy không muốn làm công cụ cho kẻ xấu. (Anh ấy từ chối bị lợi dụng vào việc xấu.)